
| Thông số / Đặc tính | Chi tiết thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chất liệu cấu thành | Thép không gỉ cao cấp (Inox SUS304) |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng mịn, thẩm mỹ cao và dễ dàng vệ sinh |
| Chức năng chính | Sơ cứu rửa mắt và mặt trong tình huống khẩn cấp |
| Cơ chế kích hoạt | Sử dụng hệ thống van bi hai mảnh (Two-piece ball valve) bền bỉ |
| Thông số áp suất |
• Áp suất định mức (Áp suất danh định): 1.0 MPa • Áp suất làm việc tối ưu: 0.2 - 0.4 MPa • Áp suất thử nghiệm hệ thống: 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | Khuyến nghị từ 0°C đến 40°C |
| Hiệu suất dòng chảy | Lưu lượng rửa mắt/mặt đạt ≥ 11.4 L/phút |
| Kết nối đường ống |
• Ren đầu vào (Cấp nước): Kiểu ren trong Rp 1-1/4" hoặc Rp 1/2" • Ren đầu ra (Thoát nước): Kiểu ren trong Rp 1-1/4" hoặc Rp 1" |
⚠️ Khuyến nghị lắp đặt:
- Kích thước phần đầu vào và đầu ra của đường ống có thể tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu thực tế của công trình.
- Nhà sản xuất khuyến cáo nên trang bị thêm van khóa tổng và bộ lọc cặn bụi ở đầu nguồn cấp nước để đảm bảo an toàn cho mắt và tăng tuổi thọ thiết bị.